神秘

神秘
shén
thần bí

sâu xa; huyền bí; uyên áo

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2049
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sâu xa; huyền bí; uyên áo

    令人不易理解、充满未知的lìng rén bù yì lǐjiě、chōngmǎn wèizhī de

    • Nơi này rất thần bí.

  2. danh từ

    câu đố khó đoán; điều bí ẩn khó hiểu

    不容易理解或发现的事情;隐藏的秘密búróngyì lǐjiě huò fāxiàn de shìqing;yǐncáng de mìmì

    • Nơi này tràn ngập sự bí ẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thân(trình bày, sấm sét)HÌNH THANH

Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.