笨口拙舌

笨口拙舌
bènkǒuzhuōshé
đần khẩu chuyết thiệt

ngu ngơ nói; khùng miệng khốn lưỡi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngu ngơ nói; khùng miệng khốn lưỡi [thành ngữ]

    • Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi ăn nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.