章鱼小丸子

章鱼小丸子
zhāngxiǎowánzi
chương ngư tiểu hoàn tử

takoyaki; bột viên bạch tuộc; bích dương nước ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    takoyaki; bột viên bạch tuộc; bích dương nước ngoài

    • Tôi thích ăn takoyaki.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.