竞争产品

竞争产品
jìngzhēngchǎnpǐn
cạnh tranh sản phẩm

sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ

    • Chúng tôi có rất nhiều sản phẩm cạnh tranh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.