竖起大拇指

竖起大拇指
shùmuzhǐ
thụ khởi đại mẫu chỉ

giơ ngón cái lên; khen ngợi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giơ ngón cái lên; khen ngợi

    • Anh ấy giơ ngón tay cái lên, biểu thị sự đồng ý.

  2. động từ

    giơ ngón tay cái lên (tán thưởng; khen ngợi)

    • Anh ấy giơ ngón cái lên để bày tỏ sự đồng tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.