Tới nội dung chính

立法

立法
lìfǎ
lập pháp

pháp quy; quy định pháp luật; luật lệ

3 nghĩa#21282
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    pháp quy; quy định pháp luật; luật lệ

    • 。

      Quốc gia này đang lập pháp.

  2. 貳动động từ

    lập pháp; ban hành luật

  3. 參动động từ

    lập pháp; ban hành luật

立
lì
lập
BỘ THỦ⽴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu