- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
khởi tố điều tra; lập hồ sơ điều tra
khởi tố điều tra; lập hồ sơ điều tra
Cảnh sát đã lập án điều tra vụ án này.
khởi tố điều tra
Cảnh sát đã khởi tố điều tra vụ án này.
khởi tố điều tra; lập hồ sơ điều tra
khởi tố điều tra; lập hồ sơ điều tra
Cảnh sát đã lập án điều tra vụ án này.
khởi tố điều tra
Cảnh sát đã khởi tố điều tra vụ án này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.