- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
xentimet khối; cm³
xentimet khối; cm³
Cái hộp này là mười centimet khối.
xentimet khối; cm³
xentimet khối; cm³
Cái hộp này là mười centimet khối.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.