立方厘米

立方厘米
fāng
lập phương ly mễ

xentimet khối; cm³

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    xentimet khối; cm³

    • Cái hộp này là mười centimet khối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.