立刻
立刻
lập khắc
ngay lập tức; tức thì; ngay tức khắc
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1258
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ngay lập tức; tức thì; ngay tức khắc
中马上;立即;不久mǎ shàng; lì jí; bù jiǔ
- !
Bạn hãy đến ngay lập tức!
Đang tải…
立刻
Phồn thể立
lập khắc
ngay lập tức; tức thì; ngay tức khắc
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1258
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ngay lập tức; tức thì; ngay tức khắc
中马上;立即;不久mǎ shàng; lì jí; bù jiǔ
- !
Bạn hãy đến ngay lập tức!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhànđứng; trạm; ga
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu