立即
立即
lập tức
ngay lập tức; tức thì
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2118
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ngay lập tức; tức thì
中马上;不延迟;现在就mǎ shàng;bù yánchí;xiànzài jiù
- !
Xin bạn hãy đến ngay lập tức!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.
Đang tải…
立即
Phồn thể立
lập tức
ngay lập tức; tức thì
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2118
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ngay lập tức; tức thì
中马上;不延迟;现在就mǎ shàng;bù yánchí;xiànzài jiù
- !
Xin bạn hãy đến ngay lập tức!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhànđứng; trạm; ga
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu