Tới nội dung chính

立即

立即
lìjí
lập tức

ngay lập tức; tức thì

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2118
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ngay lập tức; tức thì

    中马上;不延迟;现在就mǎ shàng;bù yánchí;xiànzài jiù

    • !

      Xin bạn hãy đến ngay lập tức!

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.

立
lì
lập
BỘ THỦ⽴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu