- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý); tru di (hình phạt liên đới)
liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý); tru di (hình phạt liên đới)
Tôi thích xem ảnh 3D.
liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý); tru di (hình phạt liên đới)
liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý); tru di (hình phạt liên đới)
Tôi thích xem ảnh 3D.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.