- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
liên lụy (người khác); chu di (tru di)
liên lụy (người khác); chu di (tru di)
Nút giao lập thể này rất phức tạp.
cầu vượt; giao thoa không gian
Cây cầu vượt này rất dài.
liên lụy (người khác); chu di (tru di)
liên lụy (người khác); chu di (tru di)
Nút giao lập thể này rất phức tạp.
cầu vượt; giao thoa không gian
Cây cầu vượt này rất dài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.