窒息性毒剂

窒息性毒剂
zhìxìng
trất tức tính độc tễ

chất độc gây nghẹt thở; chất độc ngạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất độc gây nghẹt thở; chất độc ngạt

    • Chất độc gây ngạt là một loại vũ khí hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.