突如其来

突如其来
lái
đột như kỳ lai

bất ngờ xuất hiện; ngoài dự kiến [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29952
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bất ngờ xuất hiện; ngoài dự kiến [thành ngữ]

    • Tin tức này đến thật đột ngột.

  2. tính từ

    bất ngờ; đột nhiên; bất thình lình [thành ngữ]

  3. tính từ

    bất ngờ xuất hiện; xảy ra đột ngột [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.