究其根源

究其根源
jiūgēnyuán
cứu kỳ căn nguyên

truy cứu nguyên nhân; tìm tới gốc rễ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truy cứu nguyên nhân; tìm tới gốc rễ [thành ngữ]

    • Truy tìm nguồn gốc, vấn đề nằm ở giao tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.