Tới nội dung chính

移送

移送
yísòng
di tống

chuyển giao; di lý (vụ án, hồ sơ)

1 nghĩa#36457
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chuyển giao; di lý (vụ án, hồ sơ)

    • 。

      Vụ án này sẽ được chuyển đến tòa án.

移
yí
di
BỘ THỦ⽲
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu