司法

司法
ti pháp

tư pháp; tư pháp (ngành tư pháp)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11568
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tư pháp; tư pháp (ngành tư pháp)

    与法律和法院有关的;属于法律制度的部分yǔ fǎlǜ hé fǎyuàn yǒuguān de;shǔyú fǎlǜ zhìdù de bùfen

    • Bộ phận tư pháp đang điều tra vụ án này.

  2. danh từ

    tư pháp; hành chính tư pháp

    法律的执行和管理fǎlǜ de zhíxíng hé guǎnlǐ

    • Anh ấy học về tư pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.