检察院

检察院
jiǎncháyuàn
kiểm sát viện

Viện kiểm sát

2 nghĩa#32576
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Viện kiểm sát

    • Anh ấy đã đến viện kiểm sát.

  2. danh từ

    Viện kiểm sát

    • Viện kiểm sát là cơ quan giám sát pháp luật của nhà nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.