- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 多đa(nhiều)HÌNH THANH
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
pin dự phòng; sạc dự phòng
pin dự phòng; sạc dự phòng
Sạc dự phòng của tôi hết pin rồi.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
pin dự phòng; sạc dự phòng
pin dự phòng; sạc dự phòng
Sạc dự phòng của tôi hết pin rồi.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.