Tới nội dung chính

称呼

称呼
chēnghu
xưng hô

Tùng Đảo

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4172
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Tùng Đảo

    中用来指代或叫某个人的名字或身份yònglái zhǐdài huò jiào mǒu ge rén de míngzi huò shēnfèn

    • 。

      Đây là cách xưng hô với giáo viên.

  2. 貳动động từ

    quận Tùng Sơn thuộc thành phố Xích Phong, Nội Mông Cổ

    中用名字或身份叫某人yòng míngzì huò shēnfèn jiào mǒu rén

    • ?

      Bạn gọi anh ấy là gì?

称
chèn
xưng
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu