积不相能

积不相能
xiāngnéng
tích bất tương năng

không hợp tính; luôn bất đồng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không hợp tính; luôn bất đồng [thành ngữ]

    • Họ luôn bất hòa, rất khó hợp tác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.