Tới nội dung chính

治安

治安
zhìān
trị an

trật tự trị an; an ninh công cộng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#6491
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trật tự trị an; an ninh công cộng

    中社会秩序和安全的状况shèhuì zhìxù hé ānquán de zhuàngkuàng

    • 。

      An ninh ở đây rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    an ninh trật tự; trị an

    中社会秩序和安全的状况shèhuì zhìxù hé ānquán de zhuàngkuàng

治
zhì
trị
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu