Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
/
次序
次序
thứ tự
thứ tự; trình tự
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32602
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thứ tự; trình tự
- 。
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
LIÊN QUAN
次序
Phồn thể次
thứ tự
thứ tự; trình tự
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32602
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thứ tự; trình tự
- 。
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công