Tới nội dung chính

次序

次序
cìxù
thứ tự

thứ tự; trình tự

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32602
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thứ tự; trình tự

    • 。

      Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.

次
cì
thứ
BỘ THỦ⽋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu