- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
gương sáng treo cao (quan tòa xét xử công minh, sáng suốt) [thành ngữ]
gương sáng treo cao (quan tòa xét xử công minh, sáng suốt) [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy công minh chính trực, không thiên vị.
gương sáng treo cao (quan tòa xét xử công minh, sáng suốt) [thành ngữ]
gương sáng treo cao (quan tòa xét xử công minh, sáng suốt) [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy công minh chính trực, không thiên vị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.