秘密会社

秘密会社
huìshè
bí mật hội xã

bí mật hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bí mật hội

    • Anh ấy đã tham gia một hội kín.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.