Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
/
科迪勒拉
科迪勒拉
khoa địch lặc lạp
Cordillera (dãy núi từ Patagonia ở Nam Mỹ kéo dài đến Alaska và quần đảo Aleutian)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cordillera (dãy núi từ Patagonia ở Nam Mỹ kéo dài đến Alaska và quần đảo Aleutian)
- 。
Dãy núi Cordillera là một trong những dãy núi dài nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
科迪勒拉
Phồn thể科
khoa địch lặc lạp
Cordillera (dãy núi từ Patagonia ở Nam Mỹ kéo dài đến Alaska và quần đảo Aleutian)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cordillera (dãy núi từ Patagonia ở Nam Mỹ kéo dài đến Alaska và quần đảo Aleutian)
- 。
Dãy núi Cordillera là một trong những dãy núi dài nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 秒miǎogiây (đơn vị thời gian)
- 种zhǒnghạt giống; chủng loại; loài
- 稍shāohơi; phần nào; ở mức độ nào đó
- 科kēngành học, khoa; (sinh vật học) họ, khoa
- 称chēngcân (đo trọng lượng); gọi là; xưng; khen ngợi
- 稲dàolúa; cây lúa
- 程chéngquy tắc; ví dụ; lệ
- 秀xiùChu Hậu Chiếu, tên thật của hoàng đế thứ mười nhà Minh, niên hiệu Chính Đức (149
- 租zūthuê; thuê mướn
- 秆gǎn(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
- 谷gǔlương thực; nguyên liệu; vật liệu
- 税shuìthuế; thuế má