科研人员

科研人员
yánrényuán
khoa nghiên nhân viên

nhân viên nghiên cứu; nhà khoa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên nghiên cứu; nhà khoa học

    • Các nhà nghiên cứu đang làm việc trong phòng thí nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.