科尼赛克

科尼赛克
sài
khoa ni tái khắc

Koenighơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Koenighơ

    • Koenigsegg là một thương hiệu xe hơi Thụy Điển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.