Tới nội dung chính

科学研究

科学研究
kēxuéyánjiū
khoa học nghiên cứu

nghiên cứu khoa học; khoa học nghiên cứu

1 nghĩa#33949
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nghiên cứu khoa học; khoa học nghiên cứu

    • 。

      Nghiên cứu khoa học rất quan trọng.

科
kē
khoa
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu