科学研究

科学研究
xuéyánjiū
khoa học nghiên cứu

nghiên cứu khoa học; khoa học nghiên cứu

1 nghĩa#33949
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiên cứu khoa học; khoa học nghiên cứu

    • Nghiên cứu khoa học rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.