Tới nội dung chính

种族歧视

种族歧视
zhǒngzúqíshì
chủng tộc kỳ thị

chủ nghĩa dân tộc

2 nghĩa#14820
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    chủ nghĩa dân tộc

    中因为人的种族、肤色或民族而不公平地对待他人的行为或态度yīnwèi rén de zhǒngzú、fūsè huò mínzú érbuōngpíng de duìdài tārén de xíngwéi huò tàidù

  2. 貳名danh từ

    phân biệt chủng tộc; phân biệt chủng tộc

    中因为某人的种族而不公平地对待他yīnwèi mǒu rén de zhǒngzú érhuò búgōngpíng de duìdài tā

    • 。

      Chúng tôi phản đối mọi hình thức phân biệt chủng tộc.

种
zhǒng
chủng
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu