- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trời thu cao sáng; thời tiết mùa thu thoáng đãi [thành ngữ]
trời thu cao sáng; thời tiết mùa thu thoáng đãi [thành ngữ]
Thời tiết mùa thu trong lành, đúng là thời điểm tốt để đi du lịch.
trời thu cao sáng; thời tiết mùa thu thoáng đãi [thành ngữ]
trời thu cao sáng; thời tiết mùa thu thoáng đãi [thành ngữ]
Thời tiết mùa thu trong lành, đúng là thời điểm tốt để đi du lịch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.