私营企业

私营企业
yíng
tư doanh xí nghiệp

tư nhân kinh doanh; tư nhân doanh nghiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tư nhân kinh doanh; tư nhân doanh nghiệp

    • Anh ấy muốn mở một doanh nghiệp tư nhân.

  2. danh từ

    doanh nghiệp tư nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.