私立学校

私立学校
xuéxiào
tư lập học hiệu

trường tư thục; lớp học tư

1 nghĩa#26743
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường tư thục; lớp học tư

    • Cô ấy làm việc ở một trường tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.