- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
trường tư thục; lớp học tư
trường tư thục; lớp học tư
Cô ấy làm việc ở một trường tư.
trường tư thục; lớp học tư
trường tư thục; lớp học tư
Cô ấy làm việc ở một trường tư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.