私下

私下
xià
tư hạ

chim sẻ hồng (chi Carpodacus); Chu Tước (thần thú phương Nam)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5833
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chim sẻ hồng (chi Carpodacus); Chu Tước (thần thú phương Nam)

    不公开地,秘密地bù gōngkāi de,mìmì de

    • Chúng ta nói chuyện riêng nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.