当众

当众
dāngzhòng
đương chúng

công khai; trước mặt mọi người

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20096
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    công khai; trước mặt mọi người

    • Anh ấy không dám nói chuyện trước đám đông.

  2. trạng từ

    trước mặt mọi người; công khai

    • Anh ấy hát trước mặt mọi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.