禁止外出

禁止外出
jìnzhǐwàichū
cấm chỉ ngoại xuất

cấm đi ra ngoài

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cấm đi ra ngoài

    • Cấm ra ngoài.

  2. chưa hoàn thành; chưa xong

  3. động từ

    cấm không được ra ngoài; cấm ngoài

    • Anh ấy bị cấm ra ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.