禁止吸烟

禁止吸烟
jìnzhǐyān
cấm chỉ hấp yên

cấm hút thuốc; không được hút thuốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cấm hút thuốc; không được hút thuốc

    • Ở đây cấm hút thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.