社会信用体系

社会信用体系
shèhuìxìnyòng
xã hội tín dụng thể hệ

hệ thống tín dụng xã hội; hệ thống xếp hạng tín dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống tín dụng xã hội; hệ thống xếp hạng tín dụng

    • Trung Quốc đang xây dựng hệ thống tín dụng xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.