磨嘴皮子

磨嘴皮子
zuǐzi
ma chuỷ bì tử

lăm bàn miệng; nói suông mà không có kết quả [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lăm bàn miệng; nói suông mà không có kết quả [thành ngữ]

    • Anh ấy thích nói chuyện vặt.

  2. động từ

    nói lê mê; chuyện phiếm vô bổ

    • Anh ấy luôn thích nói nhảm.

  3. động từ

    cãi cô; nói laonh nanh; cãi nhau bằng lời

    • Anh ấy thích nói luyên thuyên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.