磁异常

磁异常
cháng
từ dị thường

dị thường từ tính; bất thường từ tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dị thường từ tính; bất thường từ tính

    • Dị thường từ là một phương pháp quan trọng trong thăm dò địa vật lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.