碳酸氢铵

碳酸氢铵
tànsuānqīngǎn
thán toan khinh an

amonium bicarbonat; muối khí chua amonium

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    amonium bicarbonat; muối khí chua amonium

    • Amoni bicacbonat là một loại tinh thể màu trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.