碳性电池

碳性电池
tànxìngdiànchí
thán tính điện trì

pin carbon; pin kẽm-carbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pin carbon; pin kẽm-carbon

    • Loại pin carbon-kẽm này rất rẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.