碱性电池

碱性电池
jiǎnxìngdiànchí
kiềm tính điện trì

pin kiềm; pin alkaline

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pin kiềm; pin alkaline

    • Loại pin kiềm này rất bền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.