确凿不移

确凿不移
quèzáo
xác tạc bất di

chắc chắn không thay đổi; bất di bất dịch [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chắc chắn không thay đổi; bất di bất dịch [thành ngữ]

    • Bằng chứng này là không thể chối cãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.