硫化氢

硫化氢
liúhuàqīng
lưu hoá khinh

lưu hóa hóa hydro

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu hóa hóa hydro

    • Hydro sulfide là một loại khí độc.

  2. danh từ

    cụ nội (ông cố nội)

    • Hydro sulfua là một loại khí độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.