硅酸盐水泥

硅酸盐水泥
guīsuānyánshuǐ
khuê toan diêm thuỷ nê

silic axit xi măng; xi măng Portland

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    silic axit xi măng; xi măng Portland

    • Xi măng Portland là một loại vật liệu xây dựng phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.