Tới nội dung chính

破例

破例
pòlì
phá lệ

phá lệ; phá quy tắc; ngoại lệ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21170
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phá lệ; phá quy tắc; ngoại lệ

    • 。

      Chúng ta không thể phá lệ vì anh ấy.

破
pò
phá
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu