研究生
研究生
nghiên cứu sinh
học viên cao học; nghiên cứu sinh
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#21791
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
học viên cao học; nghiên cứu sinh
- 。
Anh ấy là một nghiên cứu sinh.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.
- 貳名danh từ
học viên sau đại học; nghiên cứu sinh
- 參名danh từ
nghiên cứu sinh; học viên cao học
Đang tải…
研究生
Phồn thể研
nghiên cứu sinh
học viên cao học; nghiên cứu sinh
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#21791
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
học viên cao học; nghiên cứu sinh
- 。
Anh ấy là một nghiên cứu sinh.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.
- 貳名danh từ
học viên sau đại học; nghiên cứu sinh
- 參名danh từ
nghiên cứu sinh; học viên cao học
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu