本科

本科
běn
bản khoa

bậc đại học; chương trình cử nhân

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bậc đại học; chương trình cử nhân

    • Anh ấy học khóa đại học.

  2. danh từ

    bậc đại học; cử nhân (hệ chính quy)

    • Anh ấy là một sinh viên đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.