研究员

研究员
yánjiūyuán
nghiên cứu viên

nhà nghiên cứu; người nghiên cứu

1 nghĩa#19213
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà nghiên cứu; người nghiên cứu

    • Anh ấy là một nhà nghiên cứu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.