Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
/
研究员
研究员
nghiên cứu viên
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
1 nghĩa#19213
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
- 。
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ研究员
Phồn thể研究員
nghiên cứu viên
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
1 nghĩa#19213
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà nghiên cứu; người nghiên cứu
- 。
Anh ấy là một nhà nghiên cứu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu